Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Coach station
01
bến xe khách, trạm xe buýt
a place designed for coaches, buses, or long-distance road transportation to arrive and depart from
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
coach stations
Các ví dụ
You can find a cafe inside the coach station for a quick snack.
Bạn có thể tìm thấy một quán cà phê bên trong bến xe khách để ăn nhẹ nhanh chóng.



























