Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
co-
pi
lot
/koʊ-paɪ.lət/
or /kow-pai.lēt/
syllabuses
letters
co
koʊ
kow
pi
paɪ
pai
lot
lət
lēt
/kˈəʊpˈaɪlət/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "co-pilot"trong tiếng Anh
Co-pilot
DANH TỪ
01
phi công phụ
, phi công thứ hai
a pilot who assists the main pilot during a flight
@langeek.co
Từ Gần
co-parent
co-owner
co-opt
co-hyponym
co-education
co-sign
co-star
co2
coach
coach dog
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App