cluttered
clu
ˈklʌ
kla
ttered
təd
tēd
clustered

Định nghĩa và ý nghĩa của "cluttered"trong tiếng Anh

cluttered
01

lộn xộn, bừa bộn

filled with a disorganized mix of items, making a space appear crowded and untidy 
cluttered definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cluttered
so sánh hơn
more cluttered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cluttered desk was covered with papers, books, and various office supplies. 

Chiếc bàn lộn xộn được phủ đầy giấy tờ, sách và các đồ dùng văn phòng khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng