Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cluttered
01
lộn xộn, bừa bộn
filled with a disorganized mix of items, making a space appear crowded and untidy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cluttered
so sánh hơn
more cluttered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The living room felt cluttered with too much furniture and decorations, making it difficult to move around.
Phòng khách có cảm giác lộn xộn với quá nhiều đồ nội thất và trang trí, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
Cây Từ Vựng
uncluttered
cluttered
clutter



























