cluttered
Pronunciation
/ˈkɫətɝd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cluttered"trong tiếng Anh

cluttered
01

lộn xộn, bừa bộn

filled with a disorganized mix of items, making a space appear crowded and untidy
cluttered definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cluttered
so sánh hơn
more cluttered
có thể phân cấp
Các ví dụ
The living room felt cluttered with too much furniture and decorations, making it difficult to move around.
Phòng khách có cảm giác lộn xộn với quá nhiều đồ nội thất và trang trí, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng