clothesline
Pronunciation
/klˈoʊðslaɪn/
clothes line

Định nghĩa và ý nghĩa của "clothesline"trong tiếng Anh

Clothesline
01

dây phơi quần áo, giàn phơi quần áo

a long rope or wire that washed clothes are hung on in order to get dried
clothesline definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clotheslines
Các ví dụ
He installed a retractable clothesline on the balcony of his apartment.
Anh ấy đã lắp đặt một dây phơi quần áo có thể thu vào trên ban công căn hộ của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng