clothes moth
clothes
kləʊðz
klewdhz
moth
mɒθ
moth

Định nghĩa và ý nghĩa của "clothes moth"trong tiếng Anh

Clothes moth
01

bướm quần áo, sâu quần áo

a small insect that can cause damage to textiles by feeding on natural fibers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clothes moths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng