Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
closely knit
01
gắn bó chặt chẽ, rất đoàn kết
held together as by social or cultural ties
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most closely knit
so sánh hơn
more closely knit
có thể phân cấp



























