closely knit
Pronunciation
/klˈoʊsli nˈɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "closely knit"trong tiếng Anh

closely knit
01

gắn bó chặt chẽ, rất đoàn kết

held together as by social or cultural ties
closely knit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most closely knit
so sánh hơn
more closely knit
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng