afterbirth
af
ˈɑ:f
aaf
ter
birth
bɜ:θ
bēth

Định nghĩa và ý nghĩa của "afterbirth"trong tiếng Anh

Afterbirth
01

nhau thai, sổ nhau

the placenta and associated tissues expelled from the uterus after the baby is born 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
afterbirths
Các ví dụ
After the baby was born, the doctor took care of delivering the afterbirth. 

Sau khi em bé được sinh ra, bác sĩ đã lo việc đẩy nhau thai ra ngoài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng