clock time
clock
klɒk
klok
time
taɪm
taim

Định nghĩa và ý nghĩa của "clock time"trong tiếng Anh

Clock time
01

giờ, giờ đồng hồ

a reading of a point in time as given by a clock 
clock time definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
clock times
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng