Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clip-clop
01
lộp cộp, tiếng vó ngựa
the sound of a horse's hoofs hitting on a hard surface
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lộp cộp, tiếng vó ngựa