Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Clinical trial
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
clinical trials
Các ví dụ
The new drug is currently undergoing a clinical trial to assess its safety and efficacy.
Loại thuốc mới hiện đang trải qua thử nghiệm lâm sàng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của nó.



























