clinic
cli
ˈklɪ
kli
nic
nɪk
nik
/klˈɪnɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clinic"trong tiếng Anh

Clinic
01

phòng khám, phòng mạch

a part of a hospital or a healthcare facility that provides care for patients who do not require an overnight stay
clinic definition and meaning
Các ví dụ
He attends physical therapy sessions at the sports clinic to rehabilitate his knee injury.
Anh ấy tham gia các buổi vật lý trị liệu tại phòng khám thể thao để phục hồi chấn thương đầu gối.
02

hội thảo chuyên đề, buổi hướng dẫn

a session or meeting for instruction or guidance in a particular skill or activity
Các ví dụ
The guitar clinic provided tips on finger positioning.
Buổi hướng dẫn guitar đã cung cấp các mẹo về vị trí đặt ngón tay.
03

buổi lâm sàng, giảng dạy bên giường bệnh

a bedside or small-group teaching session in a hospital, used for medical or surgical education
Các ví dụ
The surgical clinic focused on rare conditions.
Phòng khám phẫu thuật tập trung vào các tình trạng hiếm gặp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng