cling film
Pronunciation
/klˈɪŋfɪlm/
clingfilm

Định nghĩa và ý nghĩa của "cling film"trong tiếng Anh

Cling film
01

màng bọc thực phẩm, nilông bọc thức ăn

a thin, flexible plastic wrap used for covering food to maintain its freshness
cling film definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
cling films
Các ví dụ
She wrapped the salad bowl tightly with clingfilm before transporting it to the picnic.
Cô ấy bọc chặt bát salad bằng màng bọc thực phẩm trước khi mang đi dã ngoại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng