climbing frame
Pronunciation
/klˈaɪmɪŋ fɹˈeɪm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "climbing frame"trong tiếng Anh

Climbing frame
01

khung leo trèo, đồ chơi leo trèo cho trẻ em

a framework of bars or logs for children to climb on
Dialectbritish flagBritish
jungle gymamerican flagAmerican
climbing frame definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
climbing frames
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng