cliff
Pronunciation
/klɪf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cliff"trong tiếng Anh

01

vách đá, vực

an area of rock that is high above the ground with a very steep side, often at the edge of the sea
cliff definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cliffs
Các ví dụ
Waves crashed against the base of the cliff, sending up sprays of mist.
Sóng đập vào chân vách đá, bắn lên những tia nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng