african elephant
af
ˈæf
āf
ri
ri
can
kən
kēn
e
ɛ
e
le
li
phant
fənt
fēnt
/ˈafɹɪkən ˈɛlɪfənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "African elephant"trong tiếng Anh

African elephant
01

voi châu Phi, voi Phi Châu

an elephant native to Africa having enormous flapping ears and ivory tusks
African elephant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
African elephants
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng