Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cleaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cleanings
Các ví dụ
Regular cleaning is essential to maintain a healthy living environment.
Dọn dẹp thường xuyên là điều cần thiết để duy trì môi trường sống lành mạnh.



























