Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cleaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cleanings
Các ví dụ
After the party, the kitchen needed a deep cleaning.
Sau bữa tiệc, nhà bếp cần một sự làm sạch sâu.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
cleaning
clean



























