clean-shaven
clean
kli:n
klin
sha
ʃeɪ
shei
ven
vən
vēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "clean-shaven"trong tiếng Anh

clean-shaven
01

cạo sạch sẽ, cạo nhẵn nhụi

(of a man) with a recently shaved beard or moustache 
clean-shaven definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most clean-shaven
so sánh hơn
more clean-shaven
không phân cấp được
Các ví dụ
He arrived at the meeting looking clean-shaven and professional. 

Anh ấy đến cuộc họp trông cạo râu sạch sẽ và chuyên nghiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng