claver
cla
ˈkleɪ
klei
ver
vər
vēr
/klˈe‍ɪvɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "claver"trong tiếng Anh

to claver
01

tán gẫu, buôn chuyện

talk socially without exchanging too much information
to claver definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
claver
ngôi thứ ba số ít
clavers
hiện tại phân từ
clavering
quá khứ đơn
clavered
quá khứ phân từ
clavered
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng