Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to claver
01
tán gẫu, buôn chuyện
talk socially without exchanging too much information
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
claver
ngôi thứ ba số ít
clavers
hiện tại phân từ
clavering
quá khứ đơn
clavered
quá khứ phân từ
clavered



























