cladistics
cla
klə
klē
dis
ˈdɪs
dis
tics
tɪks
tiks
ballisticsstatisticslinguisticslogistics

Định nghĩa và ý nghĩa của "cladistics"trong tiếng Anh

Cladistics
01

phân loại học nhánh, phương pháp phân loại học nhánh

a method of classification in biology that groups organisms based on their shared characteristics and evolutionary relationships 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng