Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Civil servant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
civil servants
Các ví dụ
Civil servants play a crucial role in implementing government policies and delivering public services.
Công chức đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các chính sách của chính phủ và cung cấp dịch vụ công.



























