Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ci
ty
hall
/ˈsɪ.ˌti hɔl/
or /si.ti hawl/
syllabuses
letters
ci
ˈsɪ
si
ty
ˌti
ti
hall
hɔl
hawl
/ˈsɪti ˌhɔːl/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "city hall"trong tiếng Anh
City hall
DANH TỪ
01
tòa thị chính
, ủy ban thành phố
a building in which people who manage a city work
Các ví dụ
They organized a protest outside
city hall
to demand action on environmental issues.
Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình bên ngoài
tòa thị chính
để yêu cầu hành động về các vấn đề môi trường.
@langeek.co
Từ Gần
city dweller
city desk
city council
city center
city break
city map
city technology college
cityscape
civet
civic
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App