Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
City hall
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
city halls
Các ví dụ
She paid her property taxes at city hall before the deadline.
Cô ấy đã nộp thuế tài sản tại tòa thị chính trước hạn chót.



























