Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Citrus bergamia
01
cây bergamot, citrus bergamia
small tree with pear-shaped fruit whose oil is used in perfumery; Italy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
citrus bergamias



























