citole
ci
ˈsɪ
si
tole
təʊl
tewl

Định nghĩa và ý nghĩa của "citole"trong tiếng Anh

Citole
01

đàn citole, nhạc cụ hình quả lê

a 16th century musical instrument resembling a guitar with a pear-shaped soundbox and wire strings 
citole definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
citoles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng