cithern
ci
ˈsɪ
si
thern
ðərn
dhērn
/sˈɪðən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cithern"trong tiếng Anh

Cithern
01

đàn cistro, đàn citole

a 16th century musical instrument resembling a guitar with a pear-shaped soundbox and wire strings
cithern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
citherns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng