citation
ci
saɪ
sai
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
lavationligationnotationaeration

Định nghĩa và ý nghĩa của "citation"trong tiếng Anh

Citation
01

trích dẫn, tham chiếu

a line or sentence taken from a book or speech 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
citations
Các ví dụ
In academic writing, it is essential to provide proper citations for all sources used. 

Trong văn viết học thuật, việc cung cấp trích dẫn phù hợp cho tất cả các nguồn được sử dụng là điều cần thiết.

02

trích dẫn

a reference to a specific legal source, like a law or court case, used to support arguments or statements in legal documents and writings 
Các ví dụ
The attorney provided a citation to a relevant Supreme Court case to support her argument in the brief. 

Luật sư đã cung cấp một trích dẫn từ một vụ án liên quan của Tòa án Tối cao để hỗ trợ lập luận của mình trong bản tóm tắt.

03

trích dẫn, huân chương

an official public recognition or award, often for bravery or distinguished service 
Các ví dụ
She received a citation for heroism in the rescue operation. 

Cô ấy nhận được một trích dẫn vì hành động anh hùng trong chiến dịch giải cứu.

04

Citation, ngựa Citation

a Thoroughbred racehorse that won the Triple Crown in 1948 
Các ví dụ
Citation dominated the 1948 Triple Crown races. 

Citation thống trị các cuộc đua Triple Crown năm 1948.

05

giấy triệu tập, lệnh triệu tập

a formal summons requiring a person to appear at a legal proceeding 
Các ví dụ
He received a citation to appear in court. 

Anh ấy nhận được một trát đòi hầu tòa để ra tòa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng