Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Citation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
citations
Các ví dụ
In academic writing, it is essential to provide proper citations for all sources used.
Trong văn viết học thuật, việc cung cấp trích dẫn phù hợp cho tất cả các nguồn được sử dụng là điều cần thiết.
02
trích dẫn
a reference to a specific legal source, like a law or court case, used to support arguments or statements in legal documents and writings
Các ví dụ
The attorney provided a citation to a relevant Supreme Court case to support her argument in the brief.
Luật sư đã cung cấp một trích dẫn từ một vụ án liên quan của Tòa án Tối cao để hỗ trợ lập luận của mình trong bản tóm tắt.
03
trích dẫn, huân chương
an official public recognition or award, often for bravery or distinguished service
Các ví dụ
She received a citation for heroism in the rescue operation.
Cô ấy nhận được một trích dẫn vì hành động anh hùng trong chiến dịch giải cứu.
04
Citation, ngựa Citation
a Thoroughbred racehorse that won the Triple Crown in 1948
Các ví dụ
Citation dominated the 1948 Triple Crown races.
Citation thống trị các cuộc đua Triple Crown năm 1948.
05
giấy triệu tập, lệnh triệu tập
a formal summons requiring a person to appear at a legal proceeding
Các ví dụ
He received a citation to appear in court.
Anh ấy nhận được một trát đòi hầu tòa để ra tòa.
Cây Từ Vựng
incitation
recitation
citation



























