circularity
Pronunciation
/ˌsɝːkjəˈlɛrɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "circularity"trong tiếng Anh

Circularity
01

tính vòng tròn, lập luận vòng quanh

the fact of a theory or an argument continuously returning to the starting point, due to having a conclusion that has been assumed as a premise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng