circuit board
cir
ˈsɜ:
cuit
kɪt
kit
board
bɔ:d
bawd

Định nghĩa và ý nghĩa của "circuit board"trong tiếng Anh

Circuit board
01

bảng mạch in, bo mạch in

a thin board on which the circuits are printed 
circuit board definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
circuit boards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng