Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Circuit board
01
bảng mạch in, bo mạch in
a thin board on which the circuits are printed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
circuit boards
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bảng mạch in, bo mạch in