cinnamon bear
ci
ˈsɪ
si
nna
mon
mən
mēn
bear
bɛə
beē

Định nghĩa và ý nghĩa của "cinnamon bear"trong tiếng Anh

Cinnamon bear
01

gấu quế, gấu đen Mỹ với bộ lông màu nâu đỏ đặc biệt

a variant of the American black bear with a distinctive reddish-brown fur coloration 
cinnamon bear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cinnamon bears
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng