Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cinnamon bear
01
gấu quế, gấu đen Mỹ với bộ lông màu nâu đỏ đặc biệt
a variant of the American black bear with a distinctive reddish-brown fur coloration
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cinnamon bears
LanGeek



























