cinnabar
ci
ˈsɪ
si
nna
bar
ˌbɑr
baar
/sˈɪnɐbˌɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cinnabar"trong tiếng Anh

Cinnabar
01

chu sa, bướm đêm chu sa

a moth species characterized by its striking black and vermilion red wings, often associated with toxic plants like ragwort
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cinnabars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng