christian bible
chris
ˈkrɪs
kris
tian
ʧən
chēn
bible
baɪbl
baibl

Định nghĩa và ý nghĩa của "Christian Bible"trong tiếng Anh

Christian Bible
01

Kinh Thánh Cơ đốc, Thánh Kinh

the sacred writings of the Christian religions 
Christian Bible definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Christian Bibles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng