chow mein
chow
ʧaʊ
chaw
mein
meɪn
mein
/tʃˈaʊ mˈeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chow mein"trong tiếng Anh

Chow mein
01

mì xào, mì trộn

a dish consisting of fried noodles with vegetables and pieces of pulled meat, originated in China
chow mein definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng