chorus line
cho
ˈko:
ko
rus
rəs
rēs
line
laɪn
lain
/kˈɔːɹəs lˈaɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chorus line"trong tiếng Anh

Chorus line
01

dàn hợp xướng, hàng ca sĩ hợp xướng

a group of singers and dancers performing in a musical show, usually standing in a line
chorus line definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chorus lines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng