chopped
chopped
ʧɑpt
chaapt
/t‍ʃˈɒpt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chopped"trong tiếng Anh

chopped
01

băm nhỏ, cắt thành từng miếng nhỏ

having been cut or divided into small pieces or fragments
chopped definition and meaning
Các ví dụ
He sprinkled the dish with chopped parsley before serving.
Anh ấy rắc món ăn với rau mùi thái nhỏ trước khi phục vụ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng