cholelithiasis
Pronunciation
/kˈoʊllɪθˌɪæsiz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cholelithiasis"trong tiếng Anh

Cholelithiasis
01

sỏi mật, bệnh sỏi mật

the formation of gallstones in the gallbladder
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Gallbladder inflammation can be caused by cholelithiasis.
Viêm túi mật có thể được gây ra bởi sỏi mật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng