choker
cho
ˈʧəʊ
chew
ker
cholercooker

Định nghĩa và ý nghĩa của "choker"trong tiếng Anh

Choker
01

vòng cổ bó sát, dây chuyền ôm cổ

a close-fitting necklace or band worn around the neck 
choker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chokers
02

cổ áo cao và chật, vòng cổ cao

a high tight collar 
choker definition and meaning
03

kẻ bóp cổ, kẻ giết người bằng cách siết cổ

someone who kills by strangling 
04

kẻ thất bại, kẻ bất tài

an unfortunate person who is unable to perform effectively because of nervous tension or agitation 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng