choir loft
Pronunciation
/kwˈaɪɚ lˈɔft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "choir loft"trong tiếng Anh

Choir loft
01

gác hợp xướng, tầng hợp xướng

an elevated area in a church or cathedral where the choir or singers perform during religious services
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
choir lofts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng