chip shot
chip
ʧɪp
chip
shot
ʃɑ:t
shaat
British pronunciation
/tʃˈɪp ʃˈɒt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chip shot"trong tiếng Anh

Chip shot
01

cú đánh ngắn, chip shot

a short golf shot to get the ball onto the green
example
Các ví dụ
The chip shot helped him save par.
chip shot đã giúp anh ấy cứu par.
02

cú đá bổng, cú đá lá

(soccer) a kick that lightly lifts the ball over an opponent, usually the goalkeeper
example
Các ví dụ
She perfected her chip shot during practice.
Cô ấy đã hoàn thiện cú đá bổng trong lúc luyện tập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store