chintz
chintz
ʧɪnts
chints
/t‍ʃˈɪnts/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chintz"trong tiếng Anh

Chintz
01

chintz, vải cotton bóng

a shiny cloth made of cotton, often decorated with flower patterns, that is used for furniture covers and curtains
chintz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng