Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Affixation
01
sự gắn thêm, sự cố định
the act of attaching or affixing something
02
sự gắn thêm, quá trình gắn thêm
a process in morphology where affixes, which are bound morphemes, are attached to a base or root morpheme to create new words or modify the meaning or grammatical function of existing words
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
03
sự gắn thêm phụ tố, kết quả của việc thêm một phụ tố vào một từ gốc
the result of adding an affix to a root word



























