chinchillon
Pronunciation
/tʃˈɪntʃɪlən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chinchillon"trong tiếng Anh

Chinchillon
01

chinchillon, loài gặm nhấm đào hang sống thành bầy lớn hơn chinchilla

gregarious burrowing rodent larger than the chinchillas
chinchillon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chinchillons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng