chimneypiece
chim
ˈʧɪm
chim
ney
ni
ni
piece
ˌpi:s
pis
/t‍ʃˈɪmnɪpˌiːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chimneypiece"trong tiếng Anh

Chimneypiece
01

kệ lò sưởi, giá treo tường trên lò sưởi

shelf that projects from wall above fireplace
chimneypiece definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chimneypieces
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng