chiller
chi
ˈʧɪ
chi
ller
lɜr
lēr
/t‍ʃˈɪlɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiller"trong tiếng Anh

Chiller
01

sự rùng mình, nổi da gà

excitation that makes your hair stand up or that chills your bones
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
chillers
02

truyện kinh dị, tiểu thuyết giật gân

a type of novel, typically a thriller or horror story, that is designed to be suspenseful and to send shivers down the reader's spine
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng