Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Affirmative
01
câu trả lời khẳng định, sự đồng ý
a response expressing agreement or consent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
affirmatives
Các ví dụ
He gave an affirmative when asked to join the team.
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời khẳng định khi được yêu cầu tham gia đội.
affirmative
01
khẳng định, tích cực
indicating agreement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most affirmative
so sánh hơn
more affirmative
có thể phân cấp
Các ví dụ
She nodded in an affirmative manner.
Cô ấy gật đầu một cách khẳng định.
02
khẳng định, ủng hộ
favorable or supportive in attitude or response
Các ví dụ
In her role as a mentor, Sarah consistently provides affirmative guidance, empowering her mentees to pursue their goals with confidence.
Trong vai trò là người cố vấn, Sarah luôn cung cấp sự hướng dẫn khẳng định, giúp các học viên của mình theo đuổi mục tiêu với sự tự tin.
03
lạc quan, tích cực
indicating confidence or expectation of positive outcomes
Các ví dụ
She maintained an affirmative outlook despite setbacks.
Cô ấy duy trì một cái nhìn khẳng định bất chấp những thất bại.
04
khẳng định, tích cực
(grammar) expressing or indicating a positive statement or response
Các ví dụ
"Yes, I agree" is an affirmative sentence.
"Vâng, tôi đồng ý" là một câu khẳng định.
Cây Từ Vựng
affirmative
affirm



























