chiliad
chi
ˈkɪ
ki
liad
liæd
liād

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiliad"trong tiếng Anh

Chiliad
01

nghìn, ngàn

the cardinal number that is the product of 10 and 100 
chiliad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
chiliads
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng