child abuse
child
ˈʧaɪld
chaild
a
a
a
buse
bju:s
byoos

Định nghĩa và ý nghĩa của "child abuse"trong tiếng Anh

Child abuse
01

lạm dụng trẻ em, ngược đãi trẻ em

the harming of a child physically, emotionally, or sexually 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Teachers reported child abuse to the authorities. 

Các giáo viên đã báo cáo lạm dụng trẻ em cho nhà chức trách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng