Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Child
01
đứa trẻ, trẻ em
a young person who has not reached puberty or adulthood yet
Các ví dụ
She is a dedicated teacher who is passionate about nurturing and educating children.
Cô ấy là một giáo viên tận tâm, người đam mê nuôi dưỡng và giáo dục trẻ em.
02
đứa trẻ, con cái
a son or daughter of any age
Các ví dụ
The proud father watched his child perform on stage, beaming with joy.
Người cha tự hào nhìn con mình biểu diễn trên sân khấu, rạng rỡ niềm vui.
03
đứa trẻ, trẻ con
an immature childish person
04
đứa trẻ, thành viên
a member of a clan or tribe
Cây Từ Vựng
childhood
childish
childless
child



























