Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chihuahua
01
Chihuahua, một giống chó nhỏ với đôi mắt to
a small breed of dog with large eyes, round head and smooth hair that is originally from Mexico
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Chihuahuas
02
một bang ở phía bắc Mexico; chủ yếu là cao nguyên, Chihuahua
a state in northern Mexico; mostly high plateau
03
Chihuahua, một thành phố ở phía bắc Mexico thuộc bang Chihuahua; trung tâm thương mại của miền bắc Mexico
a city in northern Mexico in the state of Chihuahua; commercial center of northern Mexico



























