chiffonier
chi
ˌʃɪ
shi
ffo
nier
ˈnɪə
nie

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiffonier"trong tiếng Anh

Chiffonier
01

tủ cao cấp, tủ ngăn kéo cao sang

a tall elegant chest of drawers 
chiffonier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
chiffoniers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng